67
CDM
C. Roldan
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Roldan
CDM
67
RM
66
CM
66
172cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
62
63
63
63
63
63
64
63
63
64
64
64
64
64
64
64
Tốc độ
68
Sút
56
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
63
Thể chất
69
Tốc độ
68
Tăng tốc
68
Dứt điểm
53
Lực sút
61
Sút xa
62
Chọn vị trí
65
Vô lê
51
Penalty
49
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
60
Chuyền dài
59
Đá phạt
42
Sút xoáy
62
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
68
Thăng bằng
74
Phản ứng
69
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
64
Thể lực
75
Quyết đoán
76
Nhảy
74
Bình tĩnh
62
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2015~2016 | 타코마 데피안세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández