114
CM
C. Roldan
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Roldan
CM
114
CAM
113
172cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
107
110
109
109
111
110
107
110
110
104
103
106
106
107
107
104
Tốc độ
111
Sút
105
Chuyền bóng
110
Rê bóng
110
Phòng thủ
102
Thể chất
103
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
102
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
112
Vô lê
95
Penalty
95
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
105
Chuyền dài
114
Đá phạt
94
Sút xoáy
110
Rê bóng
110
Giữ bóng
112
Khéo léo
113
Thăng bằng
104
Phản ứng
110
Kèm người
96
Lấy bóng
105
Cắt bóng
106
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
97
Thể lực
112
Quyết đoán
109
Nhảy
112
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2015~2016 | 타코마 데피안세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández