108
CAM
C. Roldan
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Roldan
CAM
108
172cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
103
105
104
104
103
105
95
105
105
91
91
94
94
96
96
91
Tốc độ
107
Sút
101
Chuyền bóng
103
Rê bóng
104
Phòng thủ
85
Thể chất
97
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
98
Lực sút
107
Sút xa
105
Chọn vị trí
109
Vô lê
102
Penalty
96
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
101
Chuyền dài
106
Đá phạt
88
Sút xoáy
102
Rê bóng
106
Giữ bóng
103
Khéo léo
108
Thăng bằng
94
Phản ứng
108
Kèm người
82
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
89
Thể lực
105
Quyết đoán
106
Nhảy
108
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2015~2016 | 타코마 데피안세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé