113
ST
D. Šuker
27
25
110
109
108
108
102
107
93
107
107
90
90
93
93
95
95
90
Tốc độ
108
Sút
112
Chuyền bóng
101
Rê bóng
110
Phòng thủ
82
Thể chất
102
Tốc độ
110
Tăng tốc
106
Dứt điểm
113
Lực sút
112
Sút xa
111
Chọn vị trí
113
Vô lê
111
Penalty
114
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
105
Chuyền dài
89
Đá phạt
110
Sút xoáy
113
Rê bóng
111
Giữ bóng
110
Khéo léo
108
Thăng bằng
107
Phản ứng
110
Kèm người
80
Lấy bóng
85
Cắt bóng
76
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
104
Thể lực
105
Quyết đoán
95
Nhảy
107
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2000~2002 |
West Ham United
|
|
| 1999~2000 |
Arsenal
|
|
| 1996~1999 |
Real Madrid
|
|
| 1991~1996 |
Sevilla FC
|
|
| 1989~1991 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 1985~1989 | NK 오시예크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia