93
ST
D. Šuker
17
17
90
90
89
89
85
89
78
88
88
76
76
78
78
78
78
76
Tốc độ
89
Sút
93
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
70
Thể chất
81
Tốc độ
89
Tăng tốc
90
Dứt điểm
98
Lực sút
90
Sút xa
88
Chọn vị trí
90
Vô lê
86
Penalty
95
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
76
Chuyền dài
80
Đá phạt
75
Sút xoáy
78
Rê bóng
91
Giữ bóng
89
Khéo léo
87
Thăng bằng
88
Phản ứng
89
Kèm người
67
Lấy bóng
71
Cắt bóng
68
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
81
Thể lực
82
Quyết đoán
82
Nhảy
91
Bình tĩnh
95
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2000~2002 |
West Ham United
|
|
| 1999~2000 |
Arsenal
|
|
| 1996~1999 |
Real Madrid
|
|
| 1991~1996 |
Sevilla FC
|
|
| 1989~1991 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 1985~1989 | NK 오시예크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia