107
ST
D. Šuker
25
34
104
104
103
103
99
103
92
101
101
91
91
92
92
93
93
91
Tốc độ
102
Sút
106
Chuyền bóng
98
Rê bóng
104
Phòng thủ
85
Thể chất
98
Tốc độ
104
Tăng tốc
100
Dứt điểm
109
Lực sút
106
Sút xa
104
Chọn vị trí
107
Vô lê
95
Penalty
108
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
93
Chuyền dài
91
Đá phạt
100
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
104
Khéo léo
103
Thăng bằng
106
Phản ứng
102
Kèm người
82
Lấy bóng
87
Cắt bóng
81
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
100
Thể lực
95
Quyết đoán
99
Nhảy
100
Bình tĩnh
108
TM đổ người
28
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
16
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2000~2002 |
West Ham United
|
|
| 1999~2000 |
Arsenal
|
|
| 1996~1999 |
Real Madrid
|
|
| 1991~1996 |
Sevilla FC
|
|
| 1989~1991 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 1985~1989 | NK 오시예크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé