122
ST
D. Šuker
32
37
119
118
117
117
111
115
101
115
115
98
98
101
101
103
103
98
Tốc độ
117
Sút
122
Chuyền bóng
107
Rê bóng
119
Phòng thủ
88
Thể chất
115
Tốc độ
119
Tăng tốc
116
Dứt điểm
125
Lực sút
121
Sút xa
119
Chọn vị trí
122
Vô lê
122
Penalty
120
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
108
Chuyền dài
106
Đá phạt
113
Sút xoáy
119
Rê bóng
120
Giữ bóng
120
Khéo léo
116
Thăng bằng
116
Phản ứng
120
Kèm người
83
Lấy bóng
90
Cắt bóng
83
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
114
Thể lực
120
Quyết đoán
112
Nhảy
117
Bình tĩnh
122
TM đổ người
29
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2000~2002 |
West Ham United
|
|
| 1999~2000 |
Arsenal
|
|
| 1996~1999 |
Real Madrid
|
|
| 1991~1996 |
Sevilla FC
|
|
| 1989~1991 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 1985~1989 | NK 오시예크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia