104
ST
D. Šuker
23
31
101
100
99
99
95
99
89
97
97
89
89
90
90
90
90
89
Tốc độ
100
Sút
103
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
84
Thể chất
92
Tốc độ
103
Tăng tốc
97
Dứt điểm
105
Lực sút
103
Sút xa
103
Chọn vị trí
104
Vô lê
96
Penalty
105
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
90
Chuyền dài
87
Đá phạt
89
Sút xoáy
95
Rê bóng
100
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
83
Lấy bóng
86
Cắt bóng
78
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
92
Thể lực
92
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
105
TM đổ người
25
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
13
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2000~2002 |
West Ham United
|
|
| 1999~2000 |
Arsenal
|
|
| 1996~1999 |
Real Madrid
|
|
| 1991~1996 |
Sevilla FC
|
|
| 1989~1991 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 1985~1989 | NK 오시예크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé