114
ST
G. Lineker
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gary Lineker
ST
114
177cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
111
109
108
108
99
106
84
106
106
79
79
84
84
87
87
79
Tốc độ
111
Sút
113
Chuyền bóng
95
Rê bóng
109
Phòng thủ
62
Thể chất
102
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
118
Lực sút
110
Sút xa
109
Chọn vị trí
116
Vô lê
111
Penalty
109
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
90
Chuyền dài
90
Đá phạt
91
Sút xoáy
111
Rê bóng
109
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
109
Phản ứng
112
Kèm người
52
Lấy bóng
55
Cắt bóng
65
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
101
Thể lực
111
Quyết đoán
95
Nhảy
111
Bình tĩnh
114
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~1994 | 나고야 그램퍼스 | |
| 1989~1992 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1986~1989 |
FC Barcelona
|
|
| 1985~1986 |
Everton
|
|
| 1978~1985 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé