107
CAM
M. Riquelme
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Riquelme
CAM
107
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
100
103
103
103
103
104
93
104
104
85
85
89
89
93
93
85
Tốc độ
94
Sút
102
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
77
Thể chất
97
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
98
Lực sút
109
Sút xa
106
Chọn vị trí
106
Vô lê
97
Penalty
110
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
107
Chuyền dài
107
Đá phạt
106
Sút xoáy
108
Rê bóng
109
Giữ bóng
107
Khéo léo
101
Thăng bằng
109
Phản ứng
99
Kèm người
75
Lấy bóng
80
Cắt bóng
76
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
95
Nhảy
90
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2008~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2007 |
Boca Juniors
|
|
| 2005~2008 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2005 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2005 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2002 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé