131
CAM
M. Riquelme
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Riquelme
CAM
131
RM
131
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
50
124
127
127
127
128
128
120
128
128
114
114
118
118
120
120
114
Tốc độ
118
Sút
124
Chuyền bóng
133
Rê bóng
132
Phòng thủ
109
Thể chất
122
Tốc độ
119
Tăng tốc
118
Dứt điểm
119
Lực sút
132
Sút xa
130
Chọn vị trí
124
Vô lê
115
Penalty
131
Chuyền ngắn
132
Tầm nhìn
134
Tạt bóng
134
Chuyền dài
131
Đá phạt
138
Sút xoáy
133
Rê bóng
133
Giữ bóng
132
Khéo léo
128
Thăng bằng
138
Phản ứng
123
Kèm người
107
Lấy bóng
110
Cắt bóng
111
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
124
Thể lực
129
Quyết đoán
112
Nhảy
117
Bình tĩnh
138
TM đổ người
38
TM bắt bóng
46
TM phát bóng
44
TM phản xạ
39
TM chọn vị trí
42
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2008~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2007 |
Boca Juniors
|
|
| 2005~2008 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2005 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2005 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2002 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé