99
CAM
M. Riquelme
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Riquelme
CAM
99
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
90
93
94
94
96
96
87
95
95
80
80
83
83
87
87
80
Tốc độ
81
Sút
90
Chuyền bóng
102
Rê bóng
99
Phòng thủ
75
Thể chất
87
Tốc độ
83
Tăng tốc
80
Dứt điểm
84
Lực sút
98
Sút xa
101
Chọn vị trí
88
Vô lê
76
Penalty
100
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
102
Chuyền dài
104
Đá phạt
105
Sút xoáy
100
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
87
Thăng bằng
99
Phản ứng
83
Kèm người
73
Lấy bóng
73
Cắt bóng
80
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
92
Thể lực
91
Quyết đoán
76
Nhảy
76
Bình tĩnh
102
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2008~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2007 |
Boca Juniors
|
|
| 2005~2008 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2005 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2005 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2002 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia