110
CAM
M. Riquelme
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Riquelme
CAM
110
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
103
106
106
106
106
107
97
106
106
90
89
94
94
97
97
90
Tốc độ
97
Sút
105
Chuyền bóng
111
Rê bóng
109
Phòng thủ
84
Thể chất
98
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
102
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
102
Vô lê
92
Penalty
105
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
109
Chuyền dài
111
Đá phạt
112
Sút xoáy
110
Rê bóng
112
Giữ bóng
109
Khéo léo
104
Thăng bằng
113
Phản ứng
102
Kèm người
80
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
100
Thể lực
106
Quyết đoán
87
Nhảy
98
Bình tĩnh
112
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2008~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2007 |
Boca Juniors
|
|
| 2005~2008 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2005 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2005 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2002 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé