119
CAM
M. Riquelme
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Riquelme
CAM
119
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
35
109
114
115
115
115
116
104
116
116
95
95
101
101
105
105
95
Tốc độ
106
Sút
108
Chuyền bóng
121
Rê bóng
119
Phòng thủ
88
Thể chất
105
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
100
Lực sút
119
Sút xa
116
Chọn vị trí
113
Vô lê
97
Penalty
116
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
122
Chuyền dài
119
Đá phạt
120
Sút xoáy
122
Rê bóng
122
Giữ bóng
119
Khéo léo
116
Thăng bằng
122
Phản ứng
111
Kèm người
86
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
106
Thể lực
116
Quyết đoán
93
Nhảy
103
Bình tĩnh
124
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2008~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2007 |
Boca Juniors
|
|
| 2005~2008 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2005 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2005 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2002 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé