107
CDM
P. Vieira
25
24
100
101
99
99
103
101
104
100
100
104
104
101
101
101
101
104
Tốc độ
100
Sút
92
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
103
Thể chất
108
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
88
Lực sút
100
Sút xa
95
Chọn vị trí
104
Vô lê
84
Penalty
88
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
82
Chuyền dài
105
Đá phạt
80
Sút xoáy
88
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
95
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
110
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
104
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2005~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2005 |
Arsenal
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1993~1995 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia