123
CDM
P. Vieira
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Vieira
CDM
123
CM
123
192cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
43
117
118
116
116
120
118
120
117
117
120
120
117
117
117
117
120
Tốc độ
116
Sút
113
Chuyền bóng
115
Rê bóng
119
Phòng thủ
119
Thể chất
125
Tốc độ
119
Tăng tốc
114
Dứt điểm
110
Lực sút
119
Sút xa
119
Chọn vị trí
120
Vô lê
104
Penalty
109
Chuyền ngắn
125
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
99
Chuyền dài
120
Đá phạt
102
Sút xoáy
108
Rê bóng
122
Giữ bóng
118
Khéo léo
110
Thăng bằng
120
Phản ứng
116
Kèm người
116
Lấy bóng
123
Cắt bóng
122
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
127
Thể lực
125
Quyết đoán
123
Nhảy
120
Bình tĩnh
125
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
35
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2005~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2005 |
Arsenal
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1993~1995 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia