118
CDM
P. Vieira
30
29
109
111
109
109
114
112
115
110
110
114
114
112
112
111
111
114
Tốc độ
110
Sút
100
Chuyền bóng
107
Rê bóng
114
Phòng thủ
114
Thể chất
118
Tốc độ
112
Tăng tốc
109
Dứt điểm
93
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
114
Vô lê
93
Penalty
100
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
89
Chuyền dài
116
Đá phạt
91
Sút xoáy
101
Rê bóng
116
Giữ bóng
116
Khéo léo
108
Thăng bằng
114
Phản ứng
112
Kèm người
112
Lấy bóng
117
Cắt bóng
115
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
119
Thể lực
120
Quyết đoán
118
Nhảy
114
Bình tĩnh
117
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2005~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2005 |
Arsenal
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1993~1995 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia