101
CDM
P. Vieira
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Vieira
CDM
101
CM
99
192cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
23
93
93
92
92
96
94
98
93
93
98
98
95
95
94
94
98
Tốc độ
94
Sút
88
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
98
Thể chất
101
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
88
Lực sút
90
Sút xa
91
Chọn vị trí
95
Vô lê
81
Penalty
84
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
79
Chuyền dài
98
Đá phạt
74
Sút xoáy
80
Rê bóng
92
Giữ bóng
97
Khéo léo
84
Thăng bằng
92
Phản ứng
92
Kèm người
94
Lấy bóng
102
Cắt bóng
99
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
103
Thể lực
98
Quyết đoán
102
Nhảy
96
Bình tĩnh
91
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2005~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2005 |
Arsenal
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1993~1995 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia