120
CDM
P. Vieira
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Vieira
CDM
120
CM
119
192cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
30
111
113
111
111
116
114
117
112
112
116
116
114
114
113
113
116
Tốc độ
113
Sút
103
Chuyền bóng
110
Rê bóng
117
Phòng thủ
115
Thể chất
121
Tốc độ
114
Tăng tốc
112
Dứt điểm
96
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
114
Vô lê
97
Penalty
101
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
92
Chuyền dài
119
Đá phạt
94
Sút xoáy
104
Rê bóng
119
Giữ bóng
117
Khéo léo
110
Thăng bằng
117
Phản ứng
113
Kèm người
113
Lấy bóng
120
Cắt bóng
115
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
122
Thể lực
122
Quyết đoán
120
Nhảy
115
Bình tĩnh
120
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2005~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2005 |
Arsenal
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1993~1995 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia