107
CB
C. Puyol
24
26
91
90
90
90
95
91
102
93
93
104
104
102
102
100
100
104
Tốc độ
99
Sút
78
Chuyền bóng
94
Rê bóng
90
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
78
Lực sút
90
Sút xa
68
Chọn vị trí
89
Vô lê
76
Penalty
74
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
91
Chuyền dài
105
Đá phạt
74
Sút xoáy
82
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
94
Thăng bằng
110
Phản ứng
104
Kèm người
107
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
104
Thể lực
105
Quyết đoán
108
Nhảy
109
Bình tĩnh
104
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1999~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 1996~1999 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé