118
CB
C. Puyol
30
30
102
101
101
101
105
101
112
103
103
115
115
112
112
111
111
115
Tốc độ
110
Sút
88
Chuyền bóng
101
Rê bóng
103
Phòng thủ
116
Thể chất
116
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
87
Lực sút
98
Sút xa
80
Chọn vị trí
104
Vô lê
87
Penalty
83
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
99
Chuyền dài
105
Đá phạt
83
Sút xoáy
90
Rê bóng
100
Giữ bóng
103
Khéo léo
107
Thăng bằng
122
Phản ứng
115
Kèm người
118
Lấy bóng
116
Cắt bóng
116
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
113
Thể lực
118
Quyết đoán
120
Nhảy
121
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1999~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 1996~1999 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia