111
CB
C. Puyol
26
24
95
94
93
93
98
94
105
96
96
108
108
105
105
103
103
108
Tốc độ
101
Sút
82
Chuyền bóng
95
Rê bóng
94
Phòng thủ
109
Thể chất
110
Tốc độ
101
Tăng tốc
103
Dứt điểm
83
Lực sút
94
Sút xa
71
Chọn vị trí
93
Vô lê
80
Penalty
79
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
90
Chuyền dài
101
Đá phạt
82
Sút xoáy
84
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
98
Thăng bằng
114
Phản ứng
108
Kèm người
111
Lấy bóng
108
Cắt bóng
110
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
108
Thể lực
111
Quyết đoán
113
Nhảy
114
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1999~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 1996~1999 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé