120
CB
C. Puyol
31
36
104
103
103
103
107
103
113
105
105
117
117
113
113
111
111
117
Tốc độ
109
Sút
92
Chuyền bóng
103
Rê bóng
103
Phòng thủ
118
Thể chất
119
Tốc độ
108
Tăng tốc
112
Dứt điểm
93
Lực sút
100
Sút xa
85
Chọn vị trí
107
Vô lê
90
Penalty
84
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
99
Chuyền dài
108
Đá phạt
88
Sút xoáy
93
Rê bóng
99
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
123
Phản ứng
116
Kèm người
118
Lấy bóng
118
Cắt bóng
117
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
118
Thể lực
117
Quyết đoán
123
Nhảy
123
Bình tĩnh
118
TM đổ người
27
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1999~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 1996~1999 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia