114
CB
C. Puyol
28
28
98
97
98
98
101
98
108
100
100
111
111
109
109
107
107
111
Tốc độ
106
Sút
85
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
113
Thể chất
112
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
85
Lực sút
94
Sút xa
76
Chọn vị trí
97
Vô lê
88
Penalty
80
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
98
Chuyền dài
106
Đá phạt
82
Sút xoáy
88
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
101
Thăng bằng
117
Phản ứng
111
Kèm người
114
Lấy bóng
112
Cắt bóng
114
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
110
Thể lực
113
Quyết đoán
116
Nhảy
117
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1999~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 1996~1999 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia