109
ST
Rudi Voller
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rudi Völler
ST
109
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
24
106
104
102
102
92
100
78
100
100
74
74
78
78
81
81
74
Tốc độ
103
Sút
106
Chuyền bóng
90
Rê bóng
102
Phòng thủ
56
Thể chất
100
Tốc độ
102
Tăng tốc
106
Dứt điểm
112
Lực sút
106
Sút xa
96
Chọn vị trí
112
Vô lê
107
Penalty
99
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
90
Chuyền dài
73
Đá phạt
88
Sút xoáy
98
Rê bóng
101
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
94
Phản ứng
109
Kèm người
48
Lấy bóng
52
Cắt bóng
55
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
102
Thể lực
103
Quyết đoán
90
Nhảy
108
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~1996 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1992~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1987~1992 |
AS Roma
|
|
| 1982~1987 |
Werder Bremen
|
|
| 1980~1982 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 1976~1980 | 키커스 오펜바흐 | |
| 1975~1976 | TSV 1860 하나우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé