120
ST
Rudi Voller
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rudi Völler
ST
120
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
34
117
115
113
113
104
112
91
112
112
87
88
90
90
93
93
87
Tốc độ
115
Sút
116
Chuyền bóng
103
Rê bóng
113
Phòng thủ
69
Thể chất
114
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
122
Lực sút
117
Sút xa
103
Chọn vị trí
123
Vô lê
117
Penalty
112
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
102
Chuyền dài
87
Đá phạt
97
Sút xoáy
110
Rê bóng
111
Giữ bóng
117
Khéo léo
114
Thăng bằng
110
Phản ứng
120
Kèm người
63
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
113
Thể lực
114
Quyết đoán
117
Nhảy
121
Bình tĩnh
117
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~1996 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1992~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1987~1992 |
AS Roma
|
|
| 1982~1987 |
Werder Bremen
|
|
| 1980~1982 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 1976~1980 | 키커스 오펜바흐 | |
| 1975~1976 | TSV 1860 하나우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé