119
ST
Rudi Voller
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rudi Völler
ST
119
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
116
114
112
112
102
111
87
110
110
84
84
88
88
91
91
84
Tốc độ
114
Sút
115
Chuyền bóng
102
Rê bóng
112
Phòng thủ
66
Thể chất
109
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
120
Lực sút
116
Sút xa
104
Chọn vị trí
121
Vô lê
112
Penalty
113
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
103
Chuyền dài
84
Đá phạt
102
Sút xoáy
108
Rê bóng
112
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
107
Phản ứng
119
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
62
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
111
Thể lực
112
Quyết đoán
101
Nhảy
119
Bình tĩnh
115
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~1996 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1992~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1987~1992 |
AS Roma
|
|
| 1982~1987 |
Werder Bremen
|
|
| 1980~1982 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 1976~1980 | 키커스 오펜바흐 | |
| 1975~1976 | TSV 1860 하나우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia