118
ST
Rudi Voller
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rudi Völler
ST
118
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
115
113
111
111
101
109
87
109
109
83
84
88
88
90
90
83
Tốc độ
113
Sút
114
Chuyền bóng
100
Rê bóng
111
Phòng thủ
66
Thể chất
109
Tốc độ
112
Tăng tốc
115
Dứt điểm
120
Lực sút
114
Sút xa
102
Chọn vị trí
119
Vô lê
112
Penalty
109
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
100
Chuyền dài
84
Đá phạt
100
Sút xoáy
108
Rê bóng
110
Giữ bóng
113
Khéo léo
113
Thăng bằng
105
Phản ứng
119
Kèm người
60
Lấy bóng
61
Cắt bóng
62
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
111
Thể lực
112
Quyết đoán
99
Nhảy
117
Bình tĩnh
115
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~1996 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1992~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1987~1992 |
AS Roma
|
|
| 1982~1987 |
Werder Bremen
|
|
| 1980~1982 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 1976~1980 | 키커스 오펜바흐 | |
| 1975~1976 | TSV 1860 하나우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé