113
ST
Rudi Voller
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rudi Völler
ST
113
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
26
110
108
106
106
97
105
82
105
105
78
79
83
83
86
86
78
Tốc độ
109
Sút
109
Chuyền bóng
97
Rê bóng
106
Phòng thủ
60
Thể chất
105
Tốc độ
108
Tăng tốc
111
Dứt điểm
113
Lực sút
111
Sút xa
98
Chọn vị trí
115
Vô lê
110
Penalty
104
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
95
Chuyền dài
80
Đá phạt
93
Sút xoáy
104
Rê bóng
105
Giữ bóng
108
Khéo léo
110
Thăng bằng
100
Phản ứng
113
Kèm người
54
Lấy bóng
55
Cắt bóng
58
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
106
Thể lực
109
Quyết đoán
96
Nhảy
113
Bình tĩnh
113
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~1996 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1992~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1987~1992 |
AS Roma
|
|
| 1982~1987 |
Werder Bremen
|
|
| 1980~1982 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 1976~1980 | 키커스 오펜바흐 | |
| 1975~1976 | TSV 1860 하나우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé