106
ST
S. Haller
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sébastien Haller
ST
106
191cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
103
101
97
97
91
98
78
96
96
77
77
76
76
78
78
77
Tốc độ
94
Sút
102
Chuyền bóng
86
Rê bóng
101
Phòng thủ
60
Thể chất
102
Tốc độ
97
Tăng tốc
92
Dứt điểm
109
Lực sút
103
Sút xa
86
Chọn vị trí
108
Vô lê
108
Penalty
104
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
72
Chuyền dài
74
Đá phạt
67
Sút xoáy
93
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
52
Lấy bóng
66
Cắt bóng
46
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
108
Thể lực
97
Quyết đoán
95
Nhảy
103
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Utrecht
|
|
| 2025~2025 |
FC Utrecht
|
|
| 2024~ |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~ |
Ajax
|
|
| 2021~2022 |
Ajax
|
|
| 2019~2021 |
West Ham United
|
|
| 2017~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2015 |
FC Utrecht
|
|
| 2015~2017 |
FC Utrecht
|
|
| 2012~2015 |
AJ Auxerre
|
|
| 2011~2015 |
AJ Auxerre
|
|
| 2010~2015 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández