93
ST
S. Haller
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sébastien Haller
ST
93
190cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
90
87
82
82
78
84
68
80
80
68
68
66
66
66
66
68
Tốc độ
81
Sút
89
Chuyền bóng
68
Rê bóng
84
Phòng thủ
54
Thể chất
86
Tốc độ
85
Tăng tốc
77
Dứt điểm
94
Lực sút
89
Sút xa
77
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
95
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
44
Chuyền dài
53
Đá phạt
45
Sút xoáy
62
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
74
Thăng bằng
52
Phản ứng
89
Kèm người
38
Lấy bóng
71
Cắt bóng
35
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
92
Thể lực
81
Quyết đoán
79
Nhảy
89
Bình tĩnh
92
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Utrecht
|
|
| 2025~2025 |
FC Utrecht
|
|
| 2024~ |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~ |
Ajax
|
|
| 2021~2022 |
Ajax
|
|
| 2019~2021 |
West Ham United
|
|
| 2017~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2015 |
FC Utrecht
|
|
| 2015~2017 |
FC Utrecht
|
|
| 2012~2015 |
AJ Auxerre
|
|
| 2011~2015 |
AJ Auxerre
|
|
| 2010~2015 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández