77
ST
S. Haller
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sébastien Haller
ST
77
190cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
74
73
69
69
63
70
54
67
67
54
54
54
54
55
55
54
Tốc độ
71
Sút
74
Chuyền bóng
56
Rê bóng
71
Phòng thủ
42
Thể chất
73
Tốc độ
75
Tăng tốc
67
Dứt điểm
77
Lực sút
75
Sút xa
63
Chọn vị trí
77
Vô lê
77
Penalty
85
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
42
Chuyền dài
38
Đá phạt
47
Sút xoáy
53
Rê bóng
71
Giữ bóng
77
Khéo léo
65
Thăng bằng
54
Phản ứng
75
Kèm người
35
Lấy bóng
47
Cắt bóng
33
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
87
Thể lực
71
Quyết đoán
43
Nhảy
78
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
19
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Utrecht
|
|
| 2025~2025 |
FC Utrecht
|
|
| 2024~ |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~ |
Ajax
|
|
| 2021~2022 |
Ajax
|
|
| 2019~2021 |
West Ham United
|
|
| 2017~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2015 |
FC Utrecht
|
|
| 2015~2017 |
FC Utrecht
|
|
| 2012~2015 |
AJ Auxerre
|
|
| 2011~2015 |
AJ Auxerre
|
|
| 2010~2015 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández