70
ST
S. Haller
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sébastien Haller
ST
70
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
67
65
61
61
61
64
54
59
59
54
56
50
50
50
50
54
Tốc độ
43
Sút
68
Chuyền bóng
54
Rê bóng
64
Phòng thủ
45
Thể chất
66
Tốc độ
44
Tăng tốc
43
Dứt điểm
70
Lực sút
73
Sút xa
57
Chọn vị trí
72
Vô lê
73
Penalty
75
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
37
Chuyền dài
47
Đá phạt
40
Sút xoáy
50
Rê bóng
64
Giữ bóng
70
Khéo léo
56
Thăng bằng
43
Phản ứng
72
Kèm người
35
Lấy bóng
54
Cắt bóng
32
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
75
Thể lực
55
Quyết đoán
59
Nhảy
73
Bình tĩnh
74
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Utrecht
|
|
| 2025~2025 |
FC Utrecht
|
|
| 2024~ |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~ |
Ajax
|
|
| 2021~2022 |
Ajax
|
|
| 2019~2021 |
West Ham United
|
|
| 2017~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2015 |
FC Utrecht
|
|
| 2015~2017 |
FC Utrecht
|
|
| 2012~2015 |
AJ Auxerre
|
|
| 2011~2015 |
AJ Auxerre
|
|
| 2010~2015 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández