113
ST
S. Haller
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sébastien Haller
ST
113
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
110
109
105
105
100
106
87
103
103
86
86
84
84
86
86
86
Tốc độ
99
Sút
109
Chuyền bóng
95
Rê bóng
107
Phòng thủ
70
Thể chất
108
Tốc độ
102
Tăng tốc
97
Dứt điểm
115
Lực sút
110
Sút xa
96
Chọn vị trí
115
Vô lê
111
Penalty
111
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
77
Chuyền dài
80
Đá phạt
76
Sút xoáy
100
Rê bóng
106
Giữ bóng
114
Khéo léo
96
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
66
Lấy bóng
72
Cắt bóng
56
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
114
Thể lực
100
Quyết đoán
103
Nhảy
108
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Utrecht
|
|
| 2025~2025 |
FC Utrecht
|
|
| 2024~ |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~ |
Ajax
|
|
| 2021~2022 |
Ajax
|
|
| 2019~2021 |
West Ham United
|
|
| 2017~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2015 |
FC Utrecht
|
|
| 2015~2017 |
FC Utrecht
|
|
| 2012~2015 |
AJ Auxerre
|
|
| 2011~2015 |
AJ Auxerre
|
|
| 2010~2015 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández