99
ST
M. Arnautović
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Arnautović
ST
99
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
96
96
94
94
89
94
75
94
94
69
69
72
72
75
75
69
Tốc độ
96
Sút
98
Chuyền bóng
89
Rê bóng
95
Phòng thủ
52
Thể chất
93
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
99
Lực sút
102
Sút xa
98
Chọn vị trí
99
Vô lê
89
Penalty
94
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
86
Chuyền dài
92
Đá phạt
85
Sút xoáy
85
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
86
Thăng bằng
95
Phản ứng
96
Kèm người
50
Lấy bóng
49
Cắt bóng
46
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
93
Thể lực
88
Quyết đoán
102
Nhảy
85
Bình tĩnh
97
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Bologna
|
|
| 2021~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2024 |
Bologna
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2013~2017 |
Stoke City
|
|
| 2010~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2006~2009 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger