104
ST
M. Arnautović
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Arnautović
ST
104
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
101
101
100
100
94
100
81
99
99
76
77
78
78
81
81
76
Tốc độ
102
Sút
101
Chuyền bóng
94
Rê bóng
103
Phòng thủ
60
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
101
Lực sút
107
Sút xa
100
Chọn vị trí
102
Vô lê
100
Penalty
96
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
90
Chuyền dài
91
Đá phạt
89
Sút xoáy
98
Rê bóng
104
Giữ bóng
106
Khéo léo
91
Thăng bằng
103
Phản ứng
99
Kèm người
56
Lấy bóng
61
Cắt bóng
52
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
105
Thể lực
94
Quyết đoán
103
Nhảy
95
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Bologna
|
|
| 2021~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2024 |
Bologna
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2013~2017 |
Stoke City
|
|
| 2010~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2006~2009 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger