92
ST
M. Arnautović
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Arnautović
ST
92
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
89
90
88
88
83
88
70
88
88
63
63
67
67
70
70
63
Tốc độ
90
Sút
90
Chuyền bóng
83
Rê bóng
88
Phòng thủ
47
Thể chất
88
Tốc độ
93
Tăng tốc
88
Dứt điểm
90
Lực sút
94
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
88
Penalty
83
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
78
Chuyền dài
82
Đá phạt
76
Sút xoáy
79
Rê bóng
90
Giữ bóng
96
Khéo léo
73
Thăng bằng
66
Phản ứng
87
Kèm người
43
Lấy bóng
48
Cắt bóng
44
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
91
Thể lực
84
Quyết đoán
92
Nhảy
67
Bình tĩnh
89
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Bologna
|
|
| 2021~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2024 |
Bologna
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2013~2017 |
Stoke City
|
|
| 2010~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2006~2009 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger