100
ST
M. Arnautović
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Arnautović
ST
100
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
97
94
93
93
86
92
74
92
92
70
70
72
72
75
75
70
Tốc độ
94
Sút
98
Chuyền bóng
87
Rê bóng
94
Phòng thủ
53
Thể chất
97
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
99
Lực sút
100
Sút xa
93
Chọn vị trí
100
Vô lê
100
Penalty
97
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
84
Chuyền dài
82
Đá phạt
84
Sút xoáy
96
Rê bóng
96
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
47
Lấy bóng
52
Cắt bóng
46
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
102
Thể lực
92
Quyết đoán
91
Nhảy
97
Bình tĩnh
94
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Bologna
|
|
| 2021~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2024 |
Bologna
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2013~2017 |
Stoke City
|
|
| 2010~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2006~2009 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger