117
ST
M. Arnautović
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Arnautović
ST
117
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
114
113
111
111
105
111
91
110
110
87
88
89
89
91
91
87
Tốc độ
108
Sút
116
Chuyền bóng
105
Rê bóng
113
Phòng thủ
71
Thể chất
112
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
119
Lực sút
117
Sút xa
111
Chọn vị trí
117
Vô lê
112
Penalty
112
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
100
Chuyền dài
99
Đá phạt
100
Sút xoáy
112
Rê bóng
116
Giữ bóng
113
Khéo léo
101
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
66
Lấy bóng
72
Cắt bóng
62
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
116
Thể lực
104
Quyết đoán
113
Nhảy
112
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Bologna
|
|
| 2021~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2024 |
Bologna
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2013~2017 |
Stoke City
|
|
| 2010~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2006~2009 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé