104
CM
Deco
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Deco
CM
104
LM
104
CAM
105
174cm
|
73kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
25
98
100
101
101
101
102
92
101
101
83
83
88
88
91
91
83
Tốc độ
98
Sút
98
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
76
Thể chất
93
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
95
Lực sút
104
Sút xa
105
Chọn vị trí
97
Vô lê
92
Penalty
92
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
100
Chuyền dài
104
Đá phạt
105
Sút xoáy
105
Rê bóng
102
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
106
Phản ứng
101
Kèm người
65
Lấy bóng
90
Cắt bóng
78
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
92
Thể lực
104
Quyết đoán
88
Nhảy
78
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2013 | 플루미넨세 | |
| 2008~2010 |
Chelsea
|
|
| 2004~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2004 |
FC Porto
|
|
| 1998~1998 | 살게이루스 | |
| 1997~1998 | 알베르카 | |
| 1997~1999 |
SL Benfica
|
|
| 1996~1997 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé