101
CM
Deco
21
21
93
96
97
97
98
98
92
98
98
84
84
89
89
91
91
84
Tốc độ
93
Sút
93
Chuyền bóng
101
Rê bóng
100
Phòng thủ
80
Thể chất
91
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
86
Lực sút
102
Sút xa
105
Chọn vị trí
91
Vô lê
88
Penalty
89
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
101
Chuyền dài
103
Đá phạt
103
Sút xoáy
100
Rê bóng
99
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
95
Kèm người
76
Lấy bóng
90
Cắt bóng
81
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
93
Thể lực
100
Quyết đoán
81
Nhảy
66
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2013 | 플루미넨세 | |
| 2008~2010 |
Chelsea
|
|
| 2004~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2004 |
FC Porto
|
|
| 1998~1998 | 살게이루스 | |
| 1997~1998 | 알베르카 | |
| 1997~1999 |
SL Benfica
|
|
| 1996~1997 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia