101
CAM
Deco
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Deco
CAM
101
LM
101
CM
99
174cm
|
73kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
18
93
97
97
97
96
98
86
98
98
76
76
83
83
87
87
76
Tốc độ
97
Sút
94
Chuyền bóng
100
Rê bóng
100
Phòng thủ
70
Thể chất
88
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
89
Lực sút
103
Sút xa
102
Chọn vị trí
92
Vô lê
91
Penalty
90
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
99
Chuyền dài
95
Đá phạt
101
Sút xoáy
98
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
101
Thăng bằng
104
Phản ứng
92
Kèm người
61
Lấy bóng
81
Cắt bóng
73
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
86
Thể lực
103
Quyết đoán
80
Nhảy
75
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 17 - Chẵn 37

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2013 | 플루미넨세 | |
| 2008~2010 |
Chelsea
|
|
| 2004~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2004 |
FC Porto
|
|
| 1998~1998 | 살게이루스 | |
| 1997~1998 | 알베르카 | |
| 1997~1999 |
SL Benfica
|
|
| 1996~1997 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé