109
CM
Deco
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Deco
CM
109
LM
109
CAM
109
174cm
|
73kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
29
101
105
106
106
106
106
98
106
106
90
89
96
96
99
99
90
Tốc độ
102
Sút
102
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
87
Thể chất
95
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
97
Lực sút
107
Sút xa
111
Chọn vị trí
103
Vô lê
99
Penalty
95
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
108
Chuyền dài
110
Đá phạt
110
Sút xoáy
111
Rê bóng
109
Giữ bóng
110
Khéo léo
109
Thăng bằng
112
Phản ứng
106
Kèm người
85
Lấy bóng
93
Cắt bóng
90
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
95
Thể lực
109
Quyết đoán
87
Nhảy
75
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2013 | 플루미넨세 | |
| 2008~2010 |
Chelsea
|
|
| 2004~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2004 |
FC Porto
|
|
| 1998~1998 | 살게이루스 | |
| 1997~1998 | 알베르카 | |
| 1997~1999 |
SL Benfica
|
|
| 1996~1997 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé