96
CAM
Deco
19
19
86
91
92
92
88
93
69
92
92
55
55
65
65
70
70
55
Tốc độ
89
Sút
86
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
42
Thể chất
69
Tốc độ
87
Tăng tốc
92
Dứt điểm
83
Lực sút
88
Sút xa
95
Chọn vị trí
88
Vô lê
82
Penalty
88
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
89
Chuyền dài
91
Đá phạt
92
Sút xoáy
92
Rê bóng
97
Giữ bóng
100
Khéo léo
97
Thăng bằng
93
Phản ứng
85
Kèm người
40
Lấy bóng
40
Cắt bóng
46
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
67
Thể lực
80
Quyết đoán
71
Nhảy
42
Bình tĩnh
91
TM đổ người
14
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2013 | 플루미넨세 | |
| 2008~2010 |
Chelsea
|
|
| 2004~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2004 |
FC Porto
|
|
| 1998~1998 | 살게이루스 | |
| 1997~1998 | 알베르카 | |
| 1997~1999 |
SL Benfica
|
|
| 1996~1997 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia