100
CB
T. Kolodziejczak
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thimothée Kolodziejczak
CB
100
LB
95
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
75
76
77
77
83
78
93
79
79
97
97
92
92
91
91
97
Tốc độ
83
Sút
59
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
99
Thể chất
95
Tốc độ
83
Tăng tốc
84
Dứt điểm
45
Lực sút
76
Sút xa
75
Chọn vị trí
70
Vô lê
45
Penalty
56
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
80
Chuyền dài
81
Đá phạt
54
Sút xoáy
66
Rê bóng
75
Giữ bóng
91
Khéo léo
77
Thăng bằng
78
Phản ứng
97
Kèm người
100
Lấy bóng
101
Cắt bóng
102
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
98
Thể lực
86
Quyết đoán
104
Nhảy
92
Bình tĩnh
78
TM đổ người
17
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Paris FC
|
|
| 2022~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2020~2020 | AS 생테티엔 II | |
| 2020~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2019~2019 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2019~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2018 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2017~2020 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2014~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2012~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2010~2012 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2008~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2006~2008 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández