109
ST
M. Klose
26
23
106
104
102
102
94
102
82
100
100
79
78
79
79
82
82
79
Tốc độ
102
Sút
105
Chuyền bóng
90
Rê bóng
103
Phòng thủ
61
Thể chất
103
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
113
Lực sút
102
Sút xa
89
Chọn vị trí
113
Vô lê
104
Penalty
104
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
80
Chuyền dài
74
Đá phạt
73
Sút xoáy
99
Rê bóng
99
Giữ bóng
108
Khéo léo
102
Thăng bằng
108
Phản ứng
110
Kèm người
57
Lấy bóng
53
Cắt bóng
65
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
104
Thể lực
99
Quyết đoán
106
Nhảy
111
Bình tĩnh
110
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2016 |
Latium
|
|
| 2007~2011 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2007 |
Werder Bremen
|
|
| 2000~2004 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1999~2000 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 1998~1999 | FC 08 홈부르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé