103
ST
M. Klose
23
27
100
97
95
95
87
94
76
93
93
74
74
75
75
77
77
74
Tốc độ
96
Sút
101
Chuyền bóng
84
Rê bóng
95
Phòng thủ
58
Thể chất
96
Tốc độ
95
Tăng tốc
99
Dứt điểm
108
Lực sút
97
Sút xa
91
Chọn vị trí
106
Vô lê
95
Penalty
100
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
83
Chuyền dài
80
Đá phạt
82
Sút xoáy
93
Rê bóng
92
Giữ bóng
100
Khéo léo
99
Thăng bằng
101
Phản ứng
98
Kèm người
45
Lấy bóng
51
Cắt bóng
67
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
98
Thể lực
91
Quyết đoán
98
Nhảy
109
Bình tĩnh
103
TM đổ người
20
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2016 |
Latium
|
|
| 2007~2011 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2007 |
Werder Bremen
|
|
| 2000~2004 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1999~2000 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 1998~1999 | FC 08 홈부르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé