111
ST
M. Klose
26
33
108
106
104
104
99
104
86
103
103
83
82
84
84
86
86
83
Tốc độ
107
Sút
106
Chuyền bóng
96
Rê bóng
105
Phòng thủ
67
Thể chất
105
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
112
Lực sút
106
Sút xa
92
Chọn vị trí
114
Vô lê
113
Penalty
108
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
86
Chuyền dài
87
Đá phạt
80
Sút xoáy
105
Rê bóng
102
Giữ bóng
109
Khéo léo
105
Thăng bằng
112
Phản ứng
107
Kèm người
53
Lấy bóng
72
Cắt bóng
67
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
106
Thể lực
103
Quyết đoán
107
Nhảy
115
Bình tĩnh
114
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2016 |
Latium
|
|
| 2007~2011 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2007 |
Werder Bremen
|
|
| 2000~2004 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1999~2000 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 1998~1999 | FC 08 홈부르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia