104
ST
M. Klose
23
24
101
97
95
95
89
94
79
93
93
77
77
77
77
78
78
77
Tốc độ
96
Sút
99
Chuyền bóng
84
Rê bóng
95
Phòng thủ
61
Thể chất
96
Tốc độ
96
Tăng tốc
97
Dứt điểm
105
Lực sút
96
Sút xa
87
Chọn vị trí
109
Vô lê
98
Penalty
100
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
80
Chuyền dài
82
Đá phạt
78
Sút xoáy
91
Rê bóng
90
Giữ bóng
104
Khéo léo
96
Thăng bằng
99
Phản ứng
102
Kèm người
45
Lấy bóng
61
Cắt bóng
48
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
99
Thể lực
85
Quyết đoán
100
Nhảy
108
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2016 |
Latium
|
|
| 2007~2011 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2007 |
Werder Bremen
|
|
| 2000~2004 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1999~2000 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 1998~1999 | FC 08 홈부르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia