105
ST
M. Klose
24
22
102
100
97
97
91
98
76
96
96
71
71
72
72
75
75
71
Tốc độ
99
Sút
102
Chuyền bóng
89
Rê bóng
97
Phòng thủ
51
Thể chất
99
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
107
Lực sút
103
Sút xa
92
Chọn vị trí
109
Vô lê
104
Penalty
103
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
77
Chuyền dài
87
Đá phạt
73
Sút xoáy
94
Rê bóng
92
Giữ bóng
104
Khéo léo
101
Thăng bằng
106
Phản ứng
97
Kèm người
44
Lấy bóng
46
Cắt bóng
51
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
100
Thể lực
96
Quyết đoán
103
Nhảy
107
Bình tĩnh
107
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 57 - Lẻ 17

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2016 |
Latium
|
|
| 2007~2011 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2007 |
Werder Bremen
|
|
| 2000~2004 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1999~2000 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 1998~1999 | FC 08 홈부르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia